bunco game

bunco game

A group of friends gathers around a table to play a friendly bunco game.

Định nghĩa

Danh từ: Trò lừa đảo, trò bịp bợm trong đó kẻ lừa đảo gian lận trong cờ bạc hoặc thuyết phục nạn nhân mua tài sảngiá trị. "Bunco game" thường ám chỉ một vụ lừa đảo tổ chức, tinh vi, nhắm vào lòng tham hoặc sự thiếu hiểu biết của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta trở thành nạn nhân của một trò lừa đảo, nơi anh ta bị lừa mua những thỏi vàng giả.)
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm đang tổ chức trò lừa đảo tại một sòng bạc địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a bunco game": tổ chức một vụ lừa đảo.

    • They were charged with running a bunco game that swindled elderly people out of their savings. (Họ bị buộc tội tổ chức một trò lừa đảo đã lừa lấy tiền tiết kiệm của những người cao tuổi.)
  • "bunco game scheme": kế hoạch lừa đảo.

    • The bunco game scheme involved fake lottery tickets. (Kế hoạch lừa đảo này liên quan đến số giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunco (danh từ): viết tắt của "bunco game", cũng chỉ trò lừa đảo.

    • He was arrested for bunco. (Anh ta bị bắt tội lừa đảo.)
  • Bunco artist (danh từ): kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.

    • The bunco artist convinced her to invest in a fake company. (Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp đã thuyết phục đầu vào một công ty giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Swindle: vụ lừa đảo, trò bịp bợm.
  • Scam: trò lừa đảo, chiêu trò lừa gạt.
  • Con game: trò lừa đảo (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall for: bị lừa, tin vào điều sai sự thật.

    • Many people fall for bunco games because they seem too good to be true. (Nhiều người bị lừa bởi các trò lừa đảo chúng có vẻ quá tốt để sự thật.)
  • Run on: tiếp tục hoạt động (thường nói về trò lừa đảo đang diễn ra).

    • The bunco game ran on for months before the police intervened. (Trò lừa đảo đã tiếp diễn trong nhiều tháng trước khi cảnh sát can thiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • A fool and his money are soon parted: Kẻ ngu tiền của nhanh chóng chia tay nhau (ám chỉ việc người thiếu cảnh giác dễ bị lừa mất tiền).

    • He lost his savings to a bunco game, proving that a fool and his money are soon parted. (Anh ta mất tiền tiết kiệm một trò lừa đảo, chứng minh rằng kẻ ngu tiền của nhanh chóng chia tay nhau.)
  • To be taken for a ride: bị lừa, bị lợi dụng.

    • She was taken for a ride by the bunco game operators. ( ấy đã bị lừa bởi những kẻ tổ chức trò lừa đảo.)